ETF · Chỉ số
MSCI EM (Emerging Markets) IMI
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 152,28 tỷ | 11,54 tr.đ. | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 77,43 | 2,06 | 15,67 | ||
| Cổ phiếu | 43,18 tỷ | 437.748 | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 30/5/2014 | 52,25 | 2,09 | 15,97 | ||
| Cổ phiếu | 24,79 tỷ | — | 0,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 27/9/2017 | 3.739,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 21,62 tỷ | — | FN FNB | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 27/5/2024 | 7.439,69 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 6,33 tỷ | — | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 25/7/2017 | 77,40 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 4,73 tỷ | 67.380 | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 10/4/2013 | 42,81 | 2,13 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 1,68 tỷ | 588.658 | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 5/3/2018 | 6,95 | 2,09 | 15,97 | ||
| Cổ phiếu | 6,98 tr.đ. | — | 0,43 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 22/10/2019 | 27,73 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm